蛋白

蛋白
dànbái
đản bạch

lòng trắng trứng; protein; bạch đản

3 nghĩa#18041
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng trắng trứng; protein; bạch đản

    • Lòng trắng trứng là một phần của quả trứng.

  2. danh từ

    protein; lòng trắng trứng

    • Trứng gà giàu protein.

  3. danh từ

    lòng trắng trứng; protein; albumin

    • Lòng trắng trứng rất bổ dưỡng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.