蛋清

蛋清
dànqīng
đản thanh

lòng trắng trứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng trắng trứng

    • Lòng trắng trứng là một phần của quả trứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.