蚂蜂

蚂蜂
fēng
mã phong

ong bắp cày; ong vò vẽ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ong bắp cày; ong vò vẽ(kế thừa)

    • Cẩn thận ong bắp cày!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.