蚂蚁

蚂蚁
mã nghĩ

kiến

1 nghĩa#8304
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiến

    一种小昆虫,有六条腿,常成群生活yī zhǒng xiǎo kūnchóng, yǒu liù tiáo tuǐ, cháng chéngqún shēnghuó

    • Con kiến rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.