蚁酸

蚁酸
suān
nghĩ toan

axit formic; axit kiến

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit formic; axit kiến

    • Axit formic là một loại axit hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.