虫蛀

虫蛀
chóngzhù
trùng chú

bị mối mọt đục khoét; bị sâu bọ cắn phá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bị mối mọt đục khoét; bị sâu bọ cắn phá

    • Cuốn sách này bị sâu mọt ăn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.