虚谎

虚谎
huǎng
hư hoang

giả; hư; trống rỗng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. giả; hư; trống rỗng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (đầu hổ)BỘ
  • nghiệp(công việc, sự nghiệp)HỘI Ý

Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.