虏获

虏获
huò
lỗ hoạch

bắt giữ; bắt làm tù binh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bắt giữ; bắt làm tù binh

    • Họ đã bắt giữ kẻ thù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.