ráng
nhương
bộ thảo · 20 nét

cây gừng dại (một loại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây gừng dại (một loại)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.