薹草

薹草
táicǎo
đài thảo

cỏ cói; cỏ lác (Carex spp.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cỏ cói; cỏ lác (Carex spp.)

    • Cây cói là một loại thực vật phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.