蕴涵

蕴涵
yùnhán
uẩn hàm

chứa đựng; ẩn chứa

HSK 7 (3.0)6 nghĩa
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chứa đựng; ẩn chứa

    • Từ này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.

  2. động từ

    vơ vét; tích lũy (của cải bằng cách bóc lột)

    • Từ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.

  3. động từ

    bao hàm; hàm chứa

  4. động từ

    bao hàm; ẩn chứa; hàm chứa

  5. danh từ

    hàm chứa; bao hàm; ngụ ý

    • Từ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.

  6. danh từ

    hàm chứa; bao hàm; (logic) kéo theo

    • Hàm ý của từ này rất sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.