蔼蔼

蔼蔼
ǎiǎi
ái ái

um tươi tốt; rậm rạp (cây cối)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    um tươi tốt; rậm rạp (cây cối)

    • Cây cối xanh tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.