蔻蔻

蔻蔻
kòukòu
khấu khấu

ca cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ca cao

    • Tôi thích uống ca cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.