kòu
khấu
bộ thảo · 14 nét

dùng trong 豆蔻[dou4 kou4]

1 nghĩa#48162
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 豆蔻[dou4 kou4]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.