Tới nội dung chính

蔗

蔗
zhè
giá
⾋bộ thảo · 14 nét

mía; cây mía

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mía; cây mía

    • 。

      Tôi thích ăn mía.

蔗
zhè
giá
BỘ THỦ⾋
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu