蓝牙

蓝牙
Lán
lam nha

Bluetooth (công nghệ kết nối không dây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bluetooth (công nghệ kết nối không dây)

    • Tai nghe của tôi có chức năng Bluetooth.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • lam(giám sát (cho âm))HÀI THANH

Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.