Tới nội dung chính

蓓

蓓
bèi
bội
⾋bộ thảo · 13 nét

dùng trong 蓓蕾[bei4 lei3]

1 nghĩa#21554
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蓓蕾[bei4 lei3]

蓓
bèi
bội
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu