Tới nội dung chính

蓄

蓄
xù
súc
⾋bộ thảo · 13 nét

tích trữ; dự trữ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tích trữ; dự trữ

    • 。

      Anh ấy để râu.

  2. 貳动động từ

    để (râu); tích trữ; nuôi dưỡng

  3. 參动động từ

    nuôi dưỡng (ý tưởng); ấp ủ

    • 。

      Trong lòng anh ấy có một bí mật.

蓄
xù
súc
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu