Tới nội dung chính

蒡

蒡
bàng
bảng
⾋bộ thảo · 13 nét

dùng trong 牛蒡[niu2 bang4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 牛蒡[niu2 bang4]

蒡
bàng
bảng
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu