Tới nội dung chính

蒜

蒜
suàn
toán
⾋bộ thảo · 13 nét

tỏi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30289Lượng từ 头 / 瓣
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tỏi

    • 。

      Tôi thích ăn tỏi.

蒜
suàn
toán
BỘ THỦ⾋
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu