sōu
sưu
bộ thảo · 12 nét

(văn) cây thảo đỏ (Rubia cordifolia)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) cây thảo đỏ (Rubia cordifolia)

  2. động từ

    (văn) săn bắn vào mùa xuân

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.