Tới nội dung chính

葵

葵
kuí
quỳ
⾋bộ thảo · 12 nét

cây quỳ; (dùng trong tên các loài thảo mộc)

1 nghĩa#33073
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây quỳ; (dùng trong tên các loài thảo mộc)

葵
kuí
quỳ
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu