Tới nội dung chính

萘

萘
nài
nại
⾋bộ thảo · 11 nét

naphthalene (C₁₀H₈); chất naphtalen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    naphthalene (C₁₀H₈); chất naphtalen

    • 。

      Naphthalene là một hợp chất hữu cơ.

萘
nài
nại
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu