Tới nội dung chính

萍

萍
píng
bình
⾋bộ thảo · 11 nét

bèo tấm; bèo nước

1 nghĩa#29189
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bèo tấm; bèo nước

    • 。

      Trong ao có rất nhiều bèo.

萍
píng
bình
BỘ THỦ⾋
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu