Tới nội dung chính

泙

泙
píng
bình
⽔bộ thuỷ · 8 nét

tiếng nước vỗ; tiếng nước bắn tóe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng nước vỗ; tiếng nước bắn tóe

泙
píng
bình
BỘ THỦ⽔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu