菜牛

菜牛
càiniú
thái ngưu

bò thịt; bò nuôi lấy thịt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bò thịt; bò nuôi lấy thịt

    • Bò thịt được dùng để sản xuất thịt bò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.