- 艹thảo(cỏ, cây xanh)BỘ
- 采thái(hái, lấy)HÌNH THANH
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
bò thịt; bò nuôi lấy thịt
bò thịt; bò nuôi lấy thịt
Bò thịt được dùng để sản xuất thịt bò.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
bò thịt; bò nuôi lấy thịt
bò thịt; bò nuôi lấy thịt
Bò thịt được dùng để sản xuất thịt bò.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.