Tới nội dung chính

菐

菐
pú
⾋bộ thảo · 12 nét

bụi rậm; cây rậm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bụi rậm; cây rậm

  2. 貳形tính từ

    công việc tẻ nhạt; phức tạp rườm rà

菐
pú
BỘ THỦ⾋
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu