菁英

菁英
jīngyīng
tinh anh

tinh anh; ưu tú; tầng lớp ưu tú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh anh; ưu tú; tầng lớp ưu tú

    • Anh ấy là tinh anh của công ty chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.