Tới nội dung chính

莱

莱
lái
lai
⾋bộ thảo · 10 nét

cây rau muối; cỏ dại (cây dền, rau muối, v.v.)

2 nghĩa#5994
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây rau muối; cỏ dại (cây dền, rau muối, v.v.)

    中一种野生植物,叶子可以吃yī zhǒng yěshēng zhíwù, yèzi kěyǐ chī

  2. 貳名danh từ

    cây rau muối (Chenopodium album)

    中一种野生蔬菜植物,叶子可以吃yī zhǒng yěshēng shūcài zhíwù, yèzi kěyǐ chī

莱
lái
lai
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu