莫耳

莫耳
ěr
mạc nhĩ

mol (đơn vị đo lượng chất trong hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mol (đơn vị đo lượng chất trong hóa học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.