/
莠
莠
dửu
⾋bộ thảo · 10 nétcỏ dại; cỏ tắc (Setaria viridis)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cỏ dại; cỏ tắc (Setaria viridis)
- 。
Cỏ dại là cỏ mọc trong ruộng.
- 貳形tính từ
cỏ dại; (bóng) xấu xa, độc ác
- 。
Anh ta là một người xấu xa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
莠
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cỏ dại; cỏ tắc (Setaria viridis)
- 。
Cỏ dại là cỏ mọc trong ruộng.
- 貳形tính từ
cỏ dại; (bóng) xấu xa, độc ác
- 。
Anh ta là một người xấu xa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)