莘莘

莘莘
shēnshēn
sân sân

đông đảo; vô số; muôn vàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đông đảo; vô số; muôn vàn

    • Nhiều học sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.