Tới nội dung chính

莘

莘
shēn
sân
⾋bộ thảo · 10 nét

dài; nhiều (chỉ cỏ mọc dài và rậm)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dài; nhiều (chỉ cỏ mọc dài và rậm)

    • 。

      Nhiều học sinh.

  2. 貳形tính từ

    đông đảo; vô số; muôn vàn

  3. 參名danh từ

    họ Sân

莘
shēn
sân
BỘ THỦ⾋
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu