Tới nội dung chính

药剂师

药剂师
yàojìshī
dược tễ sư

dược sĩ; dược tễ sĩ

1 nghĩa#24685
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dược sĩ; dược tễ sĩ

    • 。

      Anh ấy là một dược sĩ.

药
yào
dược
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu