荡舟

荡舟
dàngzhōu
đãng chu

chèo thuyền; bơi thuyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chèo thuyền; bơi thuyền

    • Chúng ta đi chèo thuyền đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.