Tới nội dung chính

荚

荚
jiá
giáp
⾋bộ thảo · 9 nét

vỏ đậu; quả đậu (thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vỏ đậu; quả đậu (thực vật học)

    • 。

      Cái vỏ đậu này rất tươi.

荚
jiá
giáp
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu