Tới nội dung chính

荏

荏
rěn
nhẫm
⾋bộ thảo · 9 nét

cây tía tô (Perilla frutescens)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây tía tô (Perilla frutescens)

    • 。

      Tía tô là một loại cây thuộc họ bạc hà.

  2. 貳形tính từ

    nấu nhừ; hầm mềm

    • 。

      Cơ thể yếu ớt.

  3. 參形tính từ

    weak

    • 。

      Anh ấy trông rất yếu ớt.

荏
rěn
nhẫm
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu