Tới nội dung chính

茵

茵
yīn
nhân
⾋bộ thảo · 9 nét

thảm cỏ; đệm cỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thảm cỏ; đệm cỏ

    • 。

      Tấm nệm này rất mềm.

茵
yīn
nhân
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu