Tới nội dung chính

茧

茧
jiǎn
kiển
⾋bộ thảo · 9 nét

Lớp sừng; chai sơ

1 nghĩa#26066
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Lớp sừng; chai sơ

茧
jiǎn
kiển
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu