Tới nội dung chính

茜

茜
qiàn
thiến
⾋bộ thảo · 9 nét

cây thiến thảo; cây munjeet (Rubia cordifolia)

2 nghĩa#17485
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây thiến thảo; cây munjeet (Rubia cordifolia)

  2. 貳名danh từ

    (kết hợp) màu đỏ thiến thảo; đỏ thẫm; đỏ alizarin

    • 。

      Cây thiến thảo là một loại cây màu đỏ.

茜
qiàn
thiến
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu