Tới nội dung chính

茚

茚
yìn
⾋bộ thảo · 8 nét

inden (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    inden (hóa học)

茚
yìn
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu