Tới nội dung chính

茗

茗
míng
mính
⾋bộ thảo · 9 nét

trà; chè (loại trà hảo hạng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trà; chè (loại trà hảo hạng)

    • 。

      Trà là một loại đồ uống tốt cho sức khỏe.

  2. 貳名danh từ

    chè non; búp trà

    • 。

      Đây là một loại trà ngon.

茗
míng
mính
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu