jiā
gia
bộ thảo · 8 nét

chữ biểu âm dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夾|夹 (jia) phổ biến hơn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ biểu âm dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夾|夹 (jia) phổ biến hơn

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.