Tới nội dung chính

畴

畴
chóu
trù
⽥bộ điền · 12 nét

ruộng vườn; mảnh đất; lĩnh vực

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ruộng vườn; mảnh đất; lĩnh vực

    • 。

      Mảnh đất canh tác này rất màu mỡ.

  2. 貳名danh từ

    ruộng; cánh đồng

  3. 參名danh từ

    class

  4. 肆名danh từ

    loại hàng; danh mục sản phẩm

    • ?

      Từ này thuộc loại nào?

畴
chóu
trù
BỘ THỦ⽥
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu