Tới nội dung chính

苯

苯
běn
bản
⾋bộ thảo · 8 nét

benzen (C₆H₆); benzol (hóa học)

2 nghĩa#41057
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    benzen (C₆H₆); benzol (hóa học)

  2. 貳

    benzen

苯
běn
bản
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu