Tới nội dung chính

苤

苤
piě
phiết
⾋bộ thảo · 8 nét

củ su hào (dùng trong từ "su hào")

1 nghĩa#23670
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    củ su hào (dùng trong từ "su hào")

苤
piě
phiết
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu