芳心

芳心
fāngxīn
phương tâm

trái tim (tình cảm) của thiếu nữ; phương tâm

1 nghĩa#23264
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trái tim (tình cảm) của thiếu nữ; phương tâm

    • Cô ấy có một trái tim nhân hậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.