芮氏

芮氏
Ruìshì
nhuế thị

thang Richter (địa chấn học) (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thang Richter (địa chấn học) (Đài Loan)

    • Thang đo động đất Richter.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.