Tới nội dung chính

芭

芭
bā
ba
⾋bộ thảo · 7 nét

dùng trong 芭蕉[ba1 jiao1]

3 nghĩa#9969
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 芭蕉[ba1 jiao1]

    中一种热带植物,叶子很大,果实可以吃yī zhǒng règdài zhíwù, yèzi hěn dà, guǒshí kěyǐ chī

  2. 貳名danh từ

    dùng để phiên âm

    中用于音译外来词的汉字yòngyú yīnyì wàilái cí de hànzì

    • 。

      Múa ba lê là một loại hình nghệ thuật đẹp.

  3. 參名danh từ

    loài thực vật thơm chưa xác định được nhắc đến trong Sở Từ

    中一种香气芬芳的植物yī zhǒng xiāngqì fēnfāng de zhíwù

芭
bā
ba
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu