Tới nội dung chính

芎

芎
xiōng
khung
⾋bộ thảo · 6 nét

dùng trong các từ như "xuyên khung" (một loại thảo dược)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong các từ như "xuyên khung" (một loại thảo dược)

  2. 貳名danh từ

    cây khung (một loại thảo dược)

芎
xiōng
khung
BỘ THỦ⾋
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu